làm mồi

Học thuật
Thân thiện
làm mồi

Một người đàn ông dùng tiền làm mồi để dụ con cá lớn cắn câu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo điều kiện, trở thành đối tượng để người khác lợi dụng, khai thác mục đích riêng: Hành động hoặc tình trạng một người/vật vô tình hoặc cố ý trở thành công cụ, điểm yếu hoặc cơ hội để người khác thực hiện ý đồ xấu hoặc đạt được lợi ích cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Những lời hứa hẹn ngọt ngào của hắn chỉ để làm mồi cho những nạn nhân cả tin. (Những lời hứa ngọt ngào của hắn chỉ nhằm mục đích lôi kéo, tạo cơ hội để lợi dụng những nạn nhân cả tin.)
    • Anh ta không biết mình đang làm mồi cho một âm mưu lớn hơn. (Anh ta không biết rằng mình đang trở thành công cụ, một mắt xích bị lợi dụng trong một âm mưu lớn hơn.)
    • Chiếc xe đắt tiền để trước cửa có thể làm mồi cho bọn trộm. (Chiếc xe đắt tiền để trước cửa có thể trở thành đối tượng thu hút, tạo điều kiện cho bọn trộm hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị/bị dùng để làm mồi": Nhấn mạnh trạng thái bị động, trở thành nạn nhân bị lợi dụng.
    • ấy đau khổ khi biết mình bị dùng để làm mồi trong vụ lừa đảo. ( ấy đau khổ khi phát hiện ra bản thân đã bị sử dụng như một công cụ trong vụ lừa đảo.)
  • "làm mồi cho (ai/cái )": Chỉ đối tượng hoặc mục đích lợi dụng.
    • Sự thiếu hiểu biết của công chúng dễ làm mồi cho những thông tin sai lệch. (Sự thiếu hiểu biết của công chúng dễ tạo điều kiện cho những thông tin sai lệch lợi dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mồi (danh từ): Vật dùng để nhử, dụ (trong câu , săn bắn); hoặc chỉ đối tượng bị lợi dụng.
    • Con giun mồi câu . (Con giun được dùng làm vật nhử để câu .)
    • Hắn trở thành mồi ngon cho bọn cho vay nặng lãi. (Hắn trở thành đối tượng dễ bị bóc lột của bọn cho vay nặng lãi.)
  • Làm bia (động từ, thành ngữ): Có nghĩa tương tự "làm mồi", chỉ việc trở thành đối tượng chịu sự tấn công, chỉ trích hoặc lợi dụng thay cho người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Làm công cụ: Bị sử dụng như một phương tiện để đạt mục đích khác.
  • Làm vật hy sinh: Bị sử dụng hoặc chấp nhận thiệt thòi lợi ích của người/kế hoạch khác (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Câu mồi (động từ + danh từ): Hành động đưa ra thứ đó hấp dẫn để nhử, dụ dỗ.
    • Họ câu mồi khách hàng bằng những quảng cáo khuyến mãi khổng lồ. (Họ dụ dỗ khách hàng bằng những quảng cáo khuyến mãi cực lớn.)
  • Mồi ngon (danh từ): Chỉ một đối tượng rất dễ bị lợi dụng, khai thác nhiều lợi ích hoặc điểm yếu.
    • Công ty non trẻ đó mồi ngon cho các tập đoàn lớn muốn thâu tóm. (Công ty non trẻ đó đối tượng rất dễ bị các tập đoàn lớn nhắm đến để thâu tóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Thả mồi bắt bóng: Chỉ việc mất cái đang để đuổi theo cái không thực tế, hão huyền. (Thành ngữ này sử dụng hình ảnh "mồi" theo nghĩa gốc, nhưng liên quan về mặt từ vựng).
    • Đừng thả mồi bắt bóng, hãy giữ lấy công việc ổn định hiện tại. (Đừng bỏ cái chắc chắn để theo đuổi cái viển vông, hãy giữ lấy công việc ổn định hiện tại.)
làm mồi

Một người đàn ông dùng tiền làm mồi để dụ con cá lớn cắn câu.

  1. Tạo điều kiện cho người khác lợi dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "làm mồi"